rent

rent
/rent/ * danh từ - chỗ rách (ở quần áo); kẽ hở (ở đám mây); khe lá - chỗ nẻ, kẽ nứt (ở mặt đất), khe núi - (nghĩa bóng) sự phân ly, sự chia rẽ (trong một đảng...) * danh từ - tiền thuê (nhà, đất); tô =rent in kind+ tô bằng hiện vật - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thuê - (từ lóng) sự cướp bóc, sự cướp đoạt * ngoại động từ - cho thuê (nhà, đất); cho cấy thu tô (ruộng đất) =to rent a house to someone+ cho ai thuê nhà - thuê (nhà, đất); cày nộp tô (ruộng đất) =lost of poor peasant had to rent land+ nhiều nông dân nghèo trước đây phải cày ruộng nộp tô - bắt giả tiền thuế, bắt nộp tô =to rent one's tenant high+ bắt người thuê giá tiền thuê cao - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho thuê (cái gì) * nội động từ - (được) cho thuê =this building rents at 1,000d a year+ toà nhà này cho thuê với giá 1 000 đồng một năm * thời quá khứ & động tính từ quá khứ của rend

English-Vietnamese dictionary. 2015.

Игры ⚽ Нужно решить контрольную?
Synonyms:

Look at other dictionaries:

  • rent — 1 n 1 a: a return made by a tenant or occupant of real property to the owner for possession and use thereof; esp: a sum of money agreed upon between a landlord and tenant for the use of real property b in the civil law of Louisiana: a contract by …   Law dictionary

  • Rent — (r[e^]nt), n. [F. rente, LL. renta, fr. L. reddita, fem. sing. or neut. pl. of redditus, p. p. of reddere to give back, pay. See {Render}.] 1. Income; revenue. See {Catel}. [Obs.] Catel had they enough and rent. Chaucer. [1913 Webster] [Bacchus]… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Rent — Saltar a navegación, búsqueda Rent es un musical compuesto por Jonathan Larson, que falleció a causa de un aneurisma aórtico la víspera al estreno de su obra. Ganó 4 Premios Tony y el Premio Pulitzer. Se estrenó en Nueva York el 29 de abril de… …   Wikipedia Español

  • rent-a- — or before a vowel rent an combining form (facetious) Denoting: (as if) rented or hired, organized for a specific occasion or purpose, instantly or artificially created, etc, as in rent a crowd, rent a mob or rent an army • • • Main Entry: ↑rent * …   Useful english dictionary

  • Rent — «Rent» Сингл Pet Shop Boys из альбома Actually Выпущен 12 октября, 1987 года Формат 7 , 12 , аудиокассета, CD Записан 1987 Жанр …   Википедия

  • rent — rent1 [rent] n. [ME < OFr rente < LL * rendita (pp. of * rendere: see RENDER), for L reddita (pecunia), paid (money)] 1. a stated return or payment for the temporary possession or use of a house, land, or other property, made, usually at… …   English World dictionary

  • Rent — may refer to:*Renting, a system of payment for the temporary use of something owned by someone else *Economic rent, in economics, a payment to a factor of production in excess of that which is needed to keep it employed in its current use * Rent… …   Wikipedia

  • rent — /rent/ noun money paid to use an office, house or factory for a period of time ♦ the flat is let at an economic rent at a rent which covers all costs to the landlord ♦ nominal rent a very small rent ■ verb 1. to pay money to hire an office, house …   Dictionary of banking and finance

  • Rent — (Межев,Франция) Категория отеля: Адрес: 531 Route Nationale, 74120 Межев, Франция …   Каталог отелей

  • rent-an- — rent a or before a vowel rent an combining form (facetious) Denoting: (as if) rented or hired, organized for a specific occasion or purpose, instantly or artificially created, etc, as in rent a crowd, rent a mob or rent an army • • • Main Entry:… …   Useful english dictionary

  • Rent — Rent, v. t. [imp. & p. p. {Rented}; p. pr. & vb. n. {Renting}.] [F. renter. See {Rent}, n.] 1. To grant the possession and enjoyment of, for a rent; to lease; as, the owwner of an estate or house rents it. [1913 Webster] 2. To take and hold under …   The Collaborative International Dictionary of English

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”